NĂNG LỰC THIẾT YẾU CỦA ĐIỀU DƯỠNG TRƯỞNG KHOA NHI TẠI VIỆT NAM ĐỐI CHIẾU THEO KHUNG QUỐC TẾ

TÓM TẮT Mục tiêu: Xác định các năng lực thiết yếu của Điều dưỡng trưởng khoa nhi tại Việt Nam dựa trên khung năng lực quốc tế, từ đó đánh giá mức độ phù hợp và đưa ra các đề xuất đào tạo. Phương pháp: Nghiên cứu định tính được thực hiện tại ba bệnh viện nhi (cấp tỉnh và trung ương) ở Việt Nam, sử dụng khung năng lực điều dưỡng trưởng quốc tế của Chase (2010). Dữ liệu được thu thập thông qua 14 cuộc phỏng vấn chuyên sâu và bốn cuộc thảo luận nhóm tập trung với tối đa 6 người tham gia mỗi nhóm. Kết quả: Hầu hết các năng lực trong khung quốc tế đều phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là các năng lực chuyên môn, quản lý và lãnh đạo. Tuy nhiên, kỹ năng quản lý tài chính chưa được chú trọng do mô hình quản lý tập trung tại bệnh viện Việt Nam. Ngoài ra, việc tích lũy kinh nghiệm lâm sàng và năng lực quản lý là rất cần thiết để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhi. Kết luận: Khung năng lực quốc tế có thể được áp dụng để xây dựng chương trình đào tạo và nâng cao năng lực cho điều dưỡng trưởng khoa nhi tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và các cơ sở đào tạo điều dưỡng nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc nhi khoa. Từ khóa: điều dưỡng trưởng, nhi khoa, năng lực thiết yếu, Việt Nam

ABSTRACT

 

Objective: To identify the essential competencies of pediatric head nurses in Vietnam based on an international competency framework, assess their relevance, and propose training recommendations.

Methods: A qualitative study was conducted at three pediatric hospitals (provincial and national levels) in Vietnam, using Chase’s (2010) international head nurse competency framework. Data were collected through 14 in-depth interviews and four focus group discussions, with up to six participants per group.

Results: Most competencies in the international framework were found to be relevant to the Vietnamese context, particularly in clinical expertise, management, and leadership. However, financial management skills have not been prioritized due to the centralized hospital management model in Vietnam. Additionally, accumulating clinical experience and management competencies is crucial for improving pediatric nursing care quality.

Conclusion: The international competency framework can be applied to develop training programs and enhance the competencies of pediatric head nurses in Vietnam. The study results provide valuable insights for policymakers and nursing education institutions to improve the quality of pediatric nursing services.

 

Keywords: head nurse, pediatrics, essential competencies, Vietnam

 

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Điều dưỡng nhi khoa đóng vai trò thiết yếu trong chăm sóc sức khỏe trẻ em7. Trong đó, Điều dưỡng trưởng khoa nhi giữ vai trò quan trọng trong quản lý dịch vụ lâm sàng và đảm bảo chất lượng chăm sóc tại các bệnh viện6,7. Mặc dù nhu cầu điều dưỡng nhi khoa ngày càng tăng, hệ thống y tế Việt Nam vẫn thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ điều dưỡng trưởng có đủ trình độ và năng lực lãnh đạo.

Thiếu hụt nguồn lực và chương trình phát triển chuyên môn khiến điều dưỡng trưởng gặp nhiều khó khăn trong nâng cao năng lực quản lý. Đặc biệt, sự hạn chế trong đào tạo chuyên sâu về quản lý và lãnh đạo khiến họ đối mặt với thách thức trong điều hành nhóm và đảm bảo chất lượng chăm sóc1. Do đó, cần có chiến lược hỗ trợ toàn diện, bao gồm cải thiện chương trình đào tạo, cung cấp tài liệu chuyên môn và tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp liên tục.

Phát triển và duy trì năng lực cốt lõi của điều dưỡng trưởng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng chăm sóc trẻ em. Các năng lực này không chỉ bao gồm kiến thức y khoa mà còn đòi hỏi kỹ năng quản lý, giao tiếp và điều phối dịch vụ hiệu quả. Đầu tư vào đào tạo và phát triển các năng lực này sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và đáp ứng nhu cầu y tế ngày càng cao tại Việt Nam.

Khung năng lực của Chase (2010) là bộ tiêu chuẩn đánh giá và phát triển kỹ năng lãnh đạo, quản lý của điều dưỡng trưởng⁴. Khung này bao gồm năm nhóm năng lực chính: (1) Kiến thức về môi trường chăm sóc sức khỏe, (2) Truyền thông và quản lý mối quan hệ, (3) Tính chuyên nghiệp, (4) Năng lực lãnh đạo, (5) Năng lực quản lý tài chính, với tổng cộng 53 năng lực thiết yếu3.

Nghiên cứu này nhằm đối chiếu khung năng lực quốc tế với bối cảnh Việt Nam, từ đó đề xuất chính sách và chiến lược đào tạo phù hợp. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần phát triển đội ngũ điều dưỡng trưởng khoa nhi có năng lực cao, mang lại lợi ích cho người bệnh và hệ thống y tế.

 

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

 

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định tính được thực hiện tại ba bệnh viện Nhi ở Việt Nam nhằm xây dựng khung năng lực của điều dưỡng trưởng khoa nhi theo tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu: Điều dưỡng khoa nhi và Bác sĩ có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc tại ba bệnh viện được chọn vào nghiên cứu. Tổng cộng 14 cuộc phỏng vấn sâu và bốn thảo luận nhóm tập trung (mỗi nhóm tối đa 6 người) được tiến hành. Việc chọn mẫu có chủ đích dựa trên sự tự nguyện tham gia. Dữ liệu được thu thập trong năm 2023.

Thu thập dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phỏng vấn bán cấu trúc và thảo luận nhóm tập trung, dựa trên khung năng lực quốc tế của Chase3. Các nhóm nghiên cứu đánh giá mức độ phù hợp của từng năng lực với điều dưỡng trưởng khoa nhi trong hệ thống bệnh viện Việt Nam.

Phân tích dữ liệu: Dữ liệu ghi âm được phiên âm và phân tích theo chủ đề bằng phần mềm Mindjet MindManager.

Độ tin cậy và tính nghiêm ngặt: Nghiên cứu viên áp dụng kiểm tra thành viên nhóm, kiểm tra chéo và ghi chú thực địa chi tiết để đảm bảo tính chính xác. Kiểm tra thành viên giúp xác minh phát hiện với người tham gia, trong khi kiểm tra chéo sử dụng đa dạng nguồn dữ liệu, bao gồm phỏng vấn và thảo luận nhóm.

Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, đảm bảo sự đồng thuận tham gia, bảo mật danh tính, và đã được Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Nhi Trung ương phê duyệt (số 1284/BVNTW-HĐĐĐ).

 

3. KẾT QUẢ

  1. Các năng lực chuyên môn thiết yếu

Năng lực thiết yếu của Điều dưỡng trưởng nhi khoa tại Việt Nam được trình bày tại bảng 1

Bảng 3.1: Đối chiếu các năng lực thiết yếu của điều dưỡng trưởng nhi khoa quốc tế và tại Việt Nam theo mức độ quan trọng

AONE-Kiến thức về môi trường chăm sóc sức khỏe (Kỹ thuật Chase)

Kiến thức và hiểu biết

 

Khả năng thực hiện và/hoặc sử dụng

1.

Tiêu chuẩn thực hành điều dưỡng

++++

+++

2.

Hệ thống cung cấp dịch vụ chăm sóc điều dưỡng

++++

+++

3.

Lập kế hoạch chăm sóc điều dưỡng

++++

+++

4.

Kỹ năng lâm sàng

+++

+++

5.

Ra quyết định chăm sóc phù hợp với tình trạng người bệnh.

++++

+++

6.

Thực hành kiểm soát nhiễm khuẩn

+++

++

7.

Nghiên cứu và thực hành dựa trên bằng chứng

+++

++

8.

Kỹ thuật mới

+++

+++

9.

Quản lý ca lâm sàng

+++

+++

10.

Hệ thống thông tin và máy tính

++

++

11.

Quy định chuẩn của cơ quan quản lý

+++

+++

AONE-Truyền thông và quản lý mối quan hệ (Con người Chase)

Kiến thức và hiểu biết

 

Khả năng thực hiện và/hoặc sử dụng

12

Giao tiếp hiệu quả

++++

++++

13.

Chiến lược quản lý nguồn nhân lực hiệu quả

+++

+++

14.

Chiến lược tuyển dụng nhân sự

++

++

15.

Chiến lược giữ nhân viên

++

+++

16.

Kỷ luật có hiệu quả

+++

+++

17.

Chiến lược tư vấn hiệu quả

++

+++

18.

Đánh giá thành tích có tính xây dựng

+++

+++

19.

Chiến lược phát triển nhân viên

++

++

20.

Quy trình làm việc nhóm

+++

++++

21.

Kỹ thuật phỏng vấn

++++

++++

22.

Chiến lược xây dựng đội ngũ

+++

+++

23.

Có tính hài hước

+

+/_

24.

Tinh thần lạc quan

++

++

 

Bảng 1 mô tả các năng lực mang tính chuyên môn bao gồm các năng lực của Điều dưỡng chung. Theo bảng này, kết quả thảo luận cho thấy hầu hết các năng lực quốc tế đều phù hợp và có thể áp dụng cho năng lực kiến thức và thực hành vì đây là các năng lực thiết yếu của điều dưỡng. Riêng năng lưc số 23, 24 về tính hài hước và lạc quan thì có nhóm thảo luận là cần thiết, có nhóm không và không được đánh giá là năng lực thiết yếu phù hợp tại Việt Nam.

Giao tiếp và tư vấn hiệu quả là yếu tố cốt lõi cho sự thành công của một người điều dưỡng trưởng vì họ đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc trẻ em, thanh thiếu niên và gia đình. Điều dưỡng nhi khoa không chỉ bao gồm việc chăm sóc những người bệnh trẻ tuổi mà còn hỗ trợ và giáo dục gia đình của các em. Họ phải thiết lập các kênh giao tiếp mở trong nhóm điều dưỡng và với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác. Tất cả các cuộc thảo luận nhóm tập trung đều nhấn mạnh yêu cầu này vì điều dưỡng nhi khoa phải đồng cảm và giàu lòng trắc ẩn, tích cực lắng nghe trẻ em và gia đình của các em để hiểu được mối quan tâm của họ.

 

Bảng 3.2: Các năng lực liên quan tới lãnh đạo và quản lý

AONE-Chuyên nghiệp (Khái niệm Chase)

Kiến thức và hiểu biết

 

Khả năng thực hiện và/hoặc sử dụng

25.

Lý thuyết điều dưỡng

++++

++++

26.

Lý thuyết về hành chính/tổ chức

+++

+++

27.

Lập kế hoạch chiến lược/phát triển mục tiêu

+++

+++

28.

Nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp

+++

++

29.

Lý thuyết dạy/học

+++

+++

30.

Quy trình và vận động chính sách

++

Yếu, cần cải thiện

31.

Quy trình cải tiến/chất lượng

++

++

32.

Vấn đề pháp lý

+++

Yếu, cần cải thiện

 

Bảng 2 mô tả các năng lực mang tính chuyên nghiệp của Điều dưỡng trưởng khoa. Theo bảng này, kết quả thảo luận cho thấy hầu hết các năng lực quốc tế đều phù hợp và rât thiết yếu đối với vị trí Điều dưỡng trưởng khoa nhi, nhất là tại các bệnh viện lớn. Tuy nhiên, nhóm các năng lực này là nhóm các năng lực mà Điều dưỡng trưởng khoa nhi tại Việt Nam chưa mạnh, ví dụ năng lực về quy trình vận động chính sách, pháp lý và cải thiện chất lượng vì hầu hết các Điều dưỡng trưởng còn đang chú trọng nhiều về lâm sàng và chuyên môn hơn là các hoạt động vĩ mô.

 

Bảng 3.3: Các nhóm năng lực lãnh đạo và quản lý tài chính

AONE-Lãnh đạo (Lãnh đạo Chase)

Kiến thức và hiểu biết

 

Khả năng thực hiện và/hoặc sử dụng

33.

Ra quyết định

+++

+++

34.

Quyền lực và trao quyền

+++

++

35.

Sự ủy quyền

+++

+++

36.

Quá trình của sự thay đổi

+++

++

37.

Giải quyết xung đột

+++

+++

38.

Giải quyết vấn đề

++++

+++

39.

Kiểm soát căng thẳng

+

+

40.

Quy trình nghiên cứu

+

+

41.

Chiến lược tạo động lực

++

++

42

Tổ chức công việc tại đơn vị và quy trình công việc

++

+++

43.

Chính sách và quy trình

++

++

44.

Giáo dục nhân viên

+++

+++

45.

Quản lý thời gian

+++

++

46.

Phối hợp chăm sóc liên ngành

+++

++

AONE - Kỹ năng và nguyên tắc quản lý tài chính

Kiến thức và hiểu biết

 

Khả năng thực hiện và/hoặc sử dụng

47.

Hạn chế chi phí và thực hành tránh lãng phí

++

+++

48.

Đo lường đánh giá năng suất

+

Yếu

49.

Lập kế hoạch ngân sách hoạt động và đầu tư

Không thực hiện

+

50.

Phân tích chi phí lợi ích

++

Không thực hiện

51.

Các biện pháp kiểm soát ngân sách đơn vị

+

++

52.

Quản lý nguồn tài chính mua sắm

+

+

53.

Giám sát nguồn tài chính

Yếu

+

Kỹ năng lãnh đạo hiệu quả là điều cần thiết để các Điều dưỡng trưởng truyền cảm hứng và thúc đẩy nhân viên điều dưỡng của mình. Họ phải có khả năng thiết lập tầm nhìn rõ ràng cho khoa nhi, thiết lập mục tiêu và hướng dẫn để đạt được mục tiêu đó.

Kỹ năng quản lý cũng quan trọng không kém đối với các điều dưỡng trưởng để giám sát hiệu quả các hoạt động hàng ngày của khoa nhi. Quản lý hiệu quả bao gồm lập kế hoạch chiến lược, phân bổ nguồn lực và ra quyết định để tối ưu hóa việc cung cấp dịch vụ chăm sóc người bệnh. Các Điều dưỡng trưởng phải có khả năng ưu tiên nhiệm vụ, phân công trách nhiệm và quản lý hiệu quả các nguồn lực con người và trang thiết bị của khoa. Đây là các kĩ năng quan trọng nhưng còn yếu.

 

4. BÀN LUẬN

Nghiên cứu cho thấy các năng lực quốc tế khá phù hợp để xây dựng năng lực kiến thức và thực hành đối với Điều dưỡng trưởng khoa nhi. Điều dưỡng trưởng phải tích lũy kinh nghiệm lâm sàng nhằm cải thiện kỹ năng đánh giá và tư duy phản biện, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt và quản lý hiệu quả việc chăm sóc bệnh nhi2,4. Bằng cách tích cực tham gia vào việc chăm sóc người bệnh, các Điều dưỡng trưởng khoa được tiếp xúc với nhiều tình trạng và quy trình y tế khác nhau, giúp nâng cao khả năng phán đoán lâm sàng và giúp họ xác định các rủi ro và biến chứng tiềm ẩn. Trong 24 nhóm năng lực nhóm chuyên môn này, chỉ 2 năng lực số 23,24 có thể cân nhắc loại khỏi nhóm năng lực thiết yếu tại Việt Nam, mà chỉ mang tính bổ sung do đặc thù làm việc với trẻ em.

Hơn nữa, kinh nghiệm lâm sàng đáng kể này thúc đẩy sự phát triển các phẩm chất lãnh đạo thiết yếu, chẳng hạn như giao tiếp hiệu quả, giải quyết vấn đề và kỹ năng xây dựng nhóm. Những kỹ năng này rất quan trọng trong vai trò quản lý, vì các điều dưỡng trưởng chịu trách nhiệm điều phối và lãnh đạo một nhóm điều dưỡng, hợp tác với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác và giao tiếp với người bệnh và gia đình của họ4.

Kỹ năng giao tiếp và tương tác nhạy cảm là cần thiết đối với các điều dưỡng trưởng nhi khoa. Giao tiếp, đặc biệt là với người bệnh, gia đình và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe, là điều cần thiết trong chăm sóc sức khỏe, vì vậy các Điều dưỡng trưởng cần có trình độ ngôn ngữ tốt hoặc có thể tiếp cận các dịch vụ biên dịch. Giao tiếp sai, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, có thể dẫn đến hiểu lầm và kết quả sức khỏe tiêu cực5,9.

Việc tiếp xúc với các bối cảnh lâm sàng và nhóm người bệnh khác nhau cũng mở rộng góc nhìn của người điều dưỡng trưởng về chăm sóc sức khỏe nhi khoa, cho phép họ thích ứng với các nhu cầu đa dạng của nhóm người bệnh của mình. Do đó, họ được trang bị tốt hơn để giải quyết các thách thức chăm sóc sức khỏe khác nhau và điều chỉnh các kế hoạch chăm sóc để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng người bệnh.

Ngoài năng lực lâm sàng, chuyên môn quản lý cho phép các Điều dưỡng trưởng có được sự hiểu biết sâu sắc về các chính sách, quy trình của bệnh viện9. Kiến thức này rất quan trọng để đảm bảo rằng đơn vị hoạt động tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn, tối ưu hóa kết quả cho người bệnh.

Năng lực văn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và mối quan hệ với bệnh nhi và gia đình của họ. Khi các Điều dưỡng trưởng thể hiện sự tôn trọng đối với nền tảng văn hóa của người bệnh, điều đó sẽ thúc đẩy trải nghiệm chăm sóc sức khỏe tích cực và tạo điều kiện cho giao tiếp hiệu quả. Dữ liệu cũng cho thấy vai trò quan trọng của văn hóa9.

Bên cạnh đó, hai nhóm năng lực về quản lý và lãnh đạo được các Điều dưỡng trưởng và Bác sỹ trưởng khoa đánh giá cao, nhưng năng lực thực tế của điều dưỡng còn chưa đáp ứng với kỳ vọng. Đối với năng lực lãnh đạo, khả năng lãnh đạo mạnh mẽ thúc đẩy ý thức về mục đích và định hướng trong nhóm điều dưỡng, khuyến khích họ hợp tác làm việc hướng tới mục tiêu chung là cung cấp dịch vụ chăm sóc người bệnh chất lượng cao.  Ngược lại, do hệ thống tổ chức bệnh viện tập trung theo khoa phòng và đơn vị tài chính/kế hoạch quản lý riêng về tài chính nên chưa được điều dưỡng trưởng đánh giá cao trong bối cảnh tại Việt Nam.

Hạn chế của nghiên cứu: Hạn chế của nghiên cứu bao gồm phạm vi nghiên cứu hạn chế tập trung vào các đối chiếu mang tính định tính nên chưa tính điểm được chính xác.

 

5. KẾT LUẬN

Nghiên cứu đã xác định được 53 nội dung thuộc 6 nhóm năng lực thiết yếu của điều dưỡng trưởng khoa nhi theo khung năng lực quốc tế của Chase (2010) và đối chiếu với bối cảnh Việt Nam. Kết quả cho thấy phần lớn các năng lực này có thể áp dụng trong hệ thống y tế Việt Nam, đặc biệt là nhóm năng lực chuyên môn, quản lý và lãnh đạo. Tuy nhiên, các năng lực liên quan đến chính sách, nghiên cứu và quản lý tài chính chưa được phát triển đầy đủ, phản ánh thực trạng mô hình quản lý tập trung tại các bệnh viện công ở Việt Nam.

Trong bối cảnh hội nhập và đổi mới hệ thống y tế, việc chuẩn bị và nâng cao năng lực cho đội ngũ điều dưỡng trưởng khoa nhi là hết sức cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc trẻ em. Việc tích lũy kiến thức và kỹ năng lâm sàng, quản lý nhân sự và lãnh đạo nhóm cần được chú trọng hơn nữa. Do vậy cần: (i) Xây dựng và triển khai thực hiện chương trình đào tạo điều dưỡng trưởng khoa nhi; (ii) Các bệnh viện và cơ sở y tế nên tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về kỹ năng quản lý, chính sách y tế và nghiên cứu khoa học nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và quản lý cho điều dưỡng trưởng; (iii) Tăng cường hỗ trợ từ cấp quản lý, quan tâm đến vai trò của điều dưỡng trưởng khoa nhi trong hệ thống y tế, tạo điều kiện cho họ tham gia các chương trình phát triển năng lực và trao quyền nhiều hơn trong quản lý tài chính, nhân sự; (iv) Cần có thêm các nghiên cứu đánh giá hiệu quả áp dụng khung năng lực quốc tế vào thực tế Việt Nam, từ đó điều chỉnh và phát triển mô hình đào tạo phù hợp.

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Hoàng Thị Thùy Linh, Nguyễn Mạnh Khánh. 2022.Thực trạng đào tạo liên tục của điều dưỡng tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức năm 2020-2021. Tạp chí Y học Việt Nam. 2022 Oct 9;518(2).
  2. Cathcart EB, Greenspan M, Quin M. 2010. The making of a nurse manager: the role of experiential learning in leadership development. Journal of Nursing Management.;18(4):440-7.
  3. Chase L. Nurse manager competencies. 1994. JONA: The Journal of Nursing Administration. 1994 Apr 1;24(4S):56-62.
  4. Gunawan J, Aungsuroch Y, Fisher ML, McDaniel AM. 2021. Gender and managerial competence: a comparison of male and female first-line nurse managers in Indonesia. Frontiers of Nursing.8(1):49-58.
  5. Kukkonen P, Leino‐Kilpi H, Koskinen S, Salminen L, Strandell‐Laine C. 2020.Nurse managers' perceptions of the competence of newly graduated nurses: a scoping review. Journal of Nursing Management. 2020 Jan;28(1):4-16.
  6. Ma H, Chihava TN, Fu J, Zhang S, Lei L, Tan J, Lin L, Luo Y. 2020. Competencies of military nurse managers: A scoping review and unifying framework. Journal of nursing management. Sep;28(6):1166-76.
  7. Rudd K, Kocisko D. 2013. Pediatric nursing: the critical components of nursing care. FA Davis; 2013 Oct 10.
  8. Walsh AP, Harrington D, Hines P. 2020. Are hospital managers ready for value-based healthcare? A review of the management competence literature. International Journal of Organizational Analysis. Jan 10;28(1):49-65.
  9. Warshawsky N, Cramer E.  2019. Describing nurse manager role preparation and competency: findings from a national study. JONA: The Journal of Nursing Administration. May 1;49(5):249-55.

Tin mới