ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CỦA ĐIỀU DƯỠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN TẠI BỆNH VIỆN TÂM THẦN TÂY NINH NĂM 2025

Mô tả động lực làm việc của điều dưỡng và phân tích một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh năm 2025.

TÓM TẮT

Mục tiêu: Mô tả động lực làm việc của điều dưỡng và phân tích một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh năm 2025.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích được thực hiện trên toàn bộ điều dưỡng đang làm việc tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh từ tháng 7 đến tháng 10 năm 2025 (n = 39). Dữ liệu được thu thập bằng bộ câu hỏi đo động lực làm việc theo thang Likert 5 mức, được Việt hóa và đã được chứng minh về giá trị và độ tin cậy trong các nghiên cứu trước. Số liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 với các thống kê mô tả và phép kiểm thích hợp; ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.

Kết quả: Điểm động lực làm việc chung đạt mức cao (4,07 ± 0,24). Trong các cấu phần, “Tuân thủ giờ giấc” có điểm trung bình cao nhất (4,36 ± 0,18), tiếp theo là “Sự tận tâm” (4,13 ± 0,14) và “Hài lòng với công việc và đồng nghiệp” (4,07 ± 0,09). Yếu tố có điểm thấp nhất là “Sức khỏe” (3,58 ± 0,30). Động lực làm việc chung có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với độ tuổi, trình độ chuyên môn, thâm niên công tác và vị trí công tác (p < 0,05).

Kết luận: Điều dưỡng tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh có mức động lực làm việc nhìn chung khá cao, đặc biệt ở các khía cạnh kỷ luật và tận tâm nghề nghiệp. Tuy nhiên, sức khỏe nghề nghiệp và cơ hội phát huy năng lực cá nhân là những lĩnh vực cần được ưu tiên cải thiện nhằm duy trì và nâng cao động lực làm việc trong bối cảnh đặc thù của bệnh viện tâm thần.

Từ khóa: Động lực làm việc; điều dưỡng; Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh.

ABSTRACT

Objective: To describe the level of work motivation among nurses and examine associated factors at Tay Ninh Mental Hospital in 2025.

Methods: A descriptive cross-sectional study with analytical components was conducted among all nurses working at Tay Ninh Mental Hospital from July to October 2025 (n = 39). Data were collected using a validated Vietnamese version of a work motivation questionnaire based on a 5-point Likert scale. Descriptive statistics and appropriate inferential tests were applied using SPSS version 20.0. Statistical significance was set at p < 0.05.

Results: The overall work motivation score was relatively high (mean ± SD: 4.07 ± 0.24). Among the motivation domains, “Punctuality and compliance with working hours” achieved the highest mean score (4.36 ± 0.18), followed by “Job dedication” (4.13 ± 0.14) and “Satisfaction with work and colleagues” (4.07 ± 0.09). The lowest score was observed in the “Health” domain (3.58 ± 0.30). Overall work motivation was significantly associated with age, educational level, years of work experience, and job position (p < 0.05).

Conclusion: Nurses at Tay Ninh Mental Hospital demonstrated a generally high level of work motivation, particularly in terms of discipline and professional commitment. Nevertheless, occupational health and opportunities for personal capacity development remain areas requiring targeted interventions to further strengthen nurses’ work motivation in the psychiatric care setting.

Keywords: Work motivation; nursing; mental hospital; Tay Ninh.

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, điều dưỡng là lực lượng nòng cốt trực tiếp triển khai chăm sóc, theo dõi và hỗ trợ người bệnh. Động lực làm việc của điều dưỡng có ý nghĩa quan trọng vì gắn với hiệu suất thực hành nghề nghiệp, chất lượng chăm sóc, sự gắn bó với tổ chức và tính bền vững của nguồn nhân lực. Tổ chức Y tế Thế giới đã nhấn mạnh động lực làm việc là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của hệ thống y tế, nhất là trong bối cảnh áp lực công việc gia tăng và nhu cầu chăm sóc ngày càng phức tạp [6].

Tại bệnh viện tâm thần, điều dưỡng làm việc trong môi trường đặc thù: người bệnh có thể dễ kích động, không hợp tác, có nguy cơ tự gây hại hoặc gây hại cho nhân viên y tế; đồng thời chế độ trực tua, khối lượng công việc và yêu cầu kiểm soát an toàn cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất – tinh thần và giảm sút động lực nếu thiếu hỗ trợ phù hợp. Nhiều nghiên cứu trong nước cho thấy động lực làm việc của điều dưỡng chịu tác động bởi các yếu tố cá nhân (tuổi, trình độ, thâm niên), yếu tố tổ chức (lãnh đạo, ghi nhận, cơ hội phát triển), và điều kiện làm việc, chế độ đãi ngộ [1], [2]. Một số nghiên cứu gần đây cũng ghi nhận mối liên quan giữa động lực làm việc với độ tuổi, trình độ chuyên môn, thâm niên và vị trí công tác, song kết quả có thể khác nhau tùy bối cảnh và tuyến bệnh viện [3], [4].

Tuy vậy, các bằng chứng về động lực làm việc của điều dưỡng trong bối cảnh bệnh viện tâm thần tuyến tỉnh vẫn còn hạn chế, trong khi đặc thù chuyên khoa và điều kiện nguồn lực có thể tạo ra những đặc điểm riêng về động lực làm việc. Vì vậy, nghiên cứu này được thực hiện nhằm mô tả động lực làm việc của điều dưỡng và xem xét một số yếu tố liên quan tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh năm 2025, qua đó cung cấp dữ liệu thực tiễn phục vụ quản lý nhân lực, cải thiện môi trường làm việc và nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh tâm thần.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu:

Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, thực hiện tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh từ 7/2025 đến 10/2025.

2.2. Đối tượng nghiên cứu và chọn mẫu:

Đối tượng là toàn bộ điều dưỡng đang làm việc tại bệnh viện trong thời gian nghiên cứu. Cỡ mẫu: lấy mẫu toàn bộ, n = 39. Tiêu chuẩn chọn: điều dưỡng đã kết thúc thử việc và đồng ý tham gia. Tiêu chuẩn loại trừ: đang thử việc, đi học dài hạn hoặc nghỉ hậu sản; không đồng ý tham gia.

2.3. Công cụ và thu thập số liệu:

Sử dụng bộ câu hỏi tự điền thang Likert để đo động lực làm việc theo cấu phần (động lực chung và các lĩnh vực liên quan), được Việt hóa và đã được báo cáo về giá trị - độ tin cậy trong các nghiên cứu trước; điều tra viên hướng dẫn thống nhất cách trả lời và kiểm tra phiếu ngay sau thu thập để hạn chế thiếu dữ liệu. Các mục đo động lực làm việc được đánh giá trên thang Likert 5 mức. Điều dưỡng được phân loại là “có động lực làm việc” khi lựa chọn mức 4 hoặc 5 đối với các phát biểu mang ý nghĩa tích cực. Những phát biểu có nội dung tiêu cực được đảo chiều điểm trước khi phân tích nhằm đảm bảo tính nhất quán trong diễn giải. Việc phân loại “có/ chưa có động lực làm việc” được sử dụng để trình bày tỷ lệ, trong khi điểm trung bình và độ lệch chuẩn được sử dụng để mô tả mức độ động lực làm việc.

2.4. Xử lý và phân tích số liệu:

Số liệu được mã hóa và phân tích bằng SPSS 20.0. Thống kê mô tả trình bày tần suất, tỷ lệ, trung bình và độ lệch chuẩn. Phân tích mối liên quan giữa động lực làm việc chung và mộtsố đặc điểm cá nhân/nghề nghiệp được thực hiện bằng các phép kiểm phù hợp; ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.

2.5. Đạo đức nghiên cứu:

Nghiên cứu được Hội đồng khoa học của bệnh viện thông qua (Quyết định số 175/QĐ-BVTT ngày 12 tháng 11 năm 2025 của Giám Đốc Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh về việc công nhận đề tài nghiên cứu khoa học năm 2025); người tham gia được cung cấp thông tin nghiên cứu, tham gia tự nguyện và dữ liệu được bảo mật, chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1 Đặc điểm đốitượng nghiên cứu (ĐTNC)

Bảng 3.1. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu

Nhận xét: Mẫu nghiên cứu chủ yếu là nữ (84,6%). Cơ cấu tuổi tương đối trẻ, nhóm 10 năm (43,6%); không ghi nhận nhóm <5 năm. Về vị trí, đa số làm lâm sàng (89,7%), nhân viên (89,7%); nhóm quản lý 10,3% và hành chính 10,3%.

3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc (ĐLLV)

Bảng 3.2. Phân bố ĐLLV của ĐTNC

Nhận xét: Bảng 3.2 cho thấy đa số các mục có tỷ lệ “Có ĐLLV” khá cao (nhiều mục >70%), kèm điểm trung bình xấp xỉ hoặc trên 4,0, gợi ý mức động lực tích cực ở nhiều khía cạnh hành vi và thái độ làm việc. Tuy nhiên, có một số mục có tỷ lệ “Chưa có ĐLLV” nổi bật (đặc biệt nhóm nội dung liên quan sức khỏe/mệt mỏi/cảm xúc nghề nghiệp), phản ánh đây là điểm yếu tương đối trong cấu phần động lực của mẫu nghiên cứu.

Bảng 3.3 Động lực làm việc (toàn bộ) của ĐTNC.

Nhận xét: Bảng 3.3 cho thấy động lực làm việc (toàn bộ) đạt 4,07 ± 0,24, cho thấy mức động lực nhìn chung cao và khá đồng nhất (SD nhỏ). Nhóm yếu tố cao nhất là “Tuân thủ giờ giấc” (4,36 ± 0,18), tiếp đến “Sự tận tâm” (4,13 ± 0,14) và “ĐLLV chung” (4,12 ± 0,20); các nhóm “Hài lòng với công việc và đồng nghiệp” (4,07 ± 0,09) và “Cam kết với tổ chức” (4,05 ± 0,18) cũng ở mức cao. Thấp nhất là “Sức khỏe” (3,58 ± 0,30), tiếp theo “Hài lòng về khả năng bản thân và giá trị công việc” (3,98 ± 0,16). Điều này gợi ý ưu tiên can thiệp nên tập trung vào sức khỏe nghề nghiệp/kiệtsức và cơ hội phát huy năng lực – ghi nhận giá trị công việc.

3.3 Một số yếu tố liên quan đến ĐLLV của đối tượng nghiên cứu

Bảng 3.4 Mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học với ĐLLV (toàn bộ)

Nhận xét:

Bảng 3.4 cho thấy ĐLLV (toàn bộ) khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) theo một số đặc điểm cá nhân/nghề nghiệp. Cụ thể, điểm ĐLLV tăng theo tuổi: nhóm 10 năm (4,02 ± 0,36) cao hơn. Ngoài ra, nhóm quản lý có điểm ĐLLV cao hơn nhóm nhân viên (4,18 ± 0,30 so với 3,82 ± 0,51), với p < 0,05. Nhìn chung, kết quả gợi ý rằng tuổi nghề, trình độ và vai trò công việc là các yếu tố liên quan đáng chú ý đến mức động lực làm việc của điều dưỡng trong mẫu nghiên cứu này.

IV. BÀN LUẬN

Thực trạng động lực làm việc

Kết quả nghiên cứu cho thấy động lực làm việc (ĐLLV) của điều dưỡng tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh nhìn chung ở mức cao, với điểm trung bình ĐLLV toàn bộ đạt 4,07 ± 0,24. Kết quả này phản ánh một thực trạng tích cực về thái độ, tinh thần trách nhiệm và sự gắn bó nghề nghiệp của điều dưỡng trong bối cảnh làm việc đặc thù, áp lực cao của lĩnh vực tâm thần. Mức ĐLLV cao tương đồng với một số nghiên cứu trong nước gần đây tại các bệnh viện tâm thần và bệnh viện đa khoa, cho thấy xu hướng cải thiện động lực nghề nghiệp của điều dưỡng trong những năm gần đây [1], [3], [4].

Xét theo từng nhóm yếu tố, “Tuân thủ giờ giấc” và “Sự tận tâm” là hai nhóm đạt điểm cao nhất, phản ánh ý thức kỷ luật, trách nhiệm và tính chuyên nghiệp của điều dưỡng. Điều này có thể lý giải bởi đặc thù công việc điều dưỡng tâm thần đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ trong trực tua, giao ca và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nhằm đảm bảo an toàn cho người bệnh và nhân viên y tế. Kết quả này phù hợp với nhận định của Phùng Thanh Hùng (2019), cho rằng kỷ luật nghề nghiệp và trách nhiệm công việc là những thành tố cốt lõi của động lực làm việc trong môi trường lâm sàng áp lực cao [1].

Ngược lại, nhóm yếu tố “Sức khỏe” có điểm trung bình thấp nhất, cho thấy đây là khía cạnh hạn chế nổi bật trong cấu trúc ĐLLV của điều dưỡng. Điều dưỡng tại bệnh viện tâm thần thường xuyên đối mặt với căng thẳng tâm lý, nguy cơ bạo lực từ người bệnh, rối loạn giấc ngủ do trực tua và áp lực cảm xúc kéo dài. Mặc dù lực lượng điều dưỡng trong nghiên cứu tương đối trẻ và có kinh nghiệm, song điểm số thấp ở nhóm sức khỏe cho thấy nguy cơ tiềm ẩn về suy giảm thể chất và tinh thần nếu không có các biện pháp hỗ trợ phù hợp. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Phan Trần Trúc Mai (2019), trong đó yếu tố sức khỏe cũng là nhóm có điểm thấp nhất trong các cấu phần động lực làm việc [2].

Yếu tố liên quan đến động lực làm việc

Phân tích mối liên quan cho thấy ĐLLV toàn bộ có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo tuổi, trình độ chuyên môn, thâm niên công tác và phân loại công việc. Điều dưỡng lớn tuổi hơn, có thâm niên dài hơn và trình độ chuyên môn cao hơn có mức ĐLLV cao hơn. Điều này có thể được giải thích bởi sự ổn định nghề nghiệp, mức độ công nhận từ tổ chức và cơ hội tham gia vào các vai trò có trách nhiệm cao hơn theo thời gian công tác. Nhóm điều dưỡng quản lý có điểm ĐLLV cao hơn nhóm nhân viên, phù hợp với các nghiên cứu trước cho thấy vị trí công tác và quyền tự chủ trong công việc có vai trò quan trọng đối với động lực nghề nghiệp [3], [4]. Từ các kết quả trên, nghiên cứu góp phần làm rõ bức tranh động lực làm việc của điều dưỡng trong bối cảnh bệnh viện tâm thần tuyến tỉnh, đồng thời nhấn mạnh rằng bên cạnh những điểm mạnh về kỷ luật, tận tâm và cam kết tổ chức, sức khỏe nghề nghiệp và cơ hội phát huy năng lực cá nhân là những lĩnh vực cần được ưu tiên cải thiện. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng cho các nhà quản lý trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ sức khỏe tâm thần, phân bổ nhân lực hợp lý và tạo môi trường làm việc bền vững nhằm duy trì và nâng cao động lực làm việc của điều dưỡng.

Hạn chế của đề tài

Nghiên cứu có một số hạn chế cần được xem xét khi diễn giải kết quả. Thứ nhất, thiết kế mô tả cắt ngang chỉ cho phép mô tả thực trạng và mối liên quan tại một thời điểm, không thể suy luận quan hệ nhân–quả giữa động lực làm việc và các yếu tố liên quan. Thứ hai, cỡ mẫu nhỏ (n = 39) và giới hạn trong một bệnh viện chuyên khoa tâm thần tuyến tỉnh làm giảm khả năng khái quát kết quả cho các cơ sở y tế khác. Thứ ba, dữ liệu được thu thập bằng bảng hỏi tự báo cáo, có thể chịu ảnh hưởng của sai lệch mong muốn xã hội và nhận thức chủ quan của người trả lời. Ngoài ra, nghiên cứu chưa kiểm soát đầy đủ các yếu tố nhiễu như khối lượng công việc, mức độ căng thẳng nghề nghiệp hay đặc thù khoa phòng. Những hạn chế này gợi ý cần có các nghiên cứu với thiết kế dọc, cỡ mẫu lớn hơn và đa trung tâm trong tương lai.

V. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Nghiên cứu cho thấy động lực làm việc của điều dưỡng tại Bệnh viện Tâm thần Tây Ninh nhìn chung ở mức cao, với điểm ĐLLV toàn bộ đạt 4,07 ± 0,24. Các khía cạnh nổi trội là tuân thủ giờ giấc và sự tận tâm, phản ánh ý thức kỷ luật và trách nhiệm nghề nghiệp tốt. Ngược lại, yếu tố sức khỏe và hài lòng về khả năng bản thân/giá trị công việc có điểm thấp hơn, cho thấy đây là những lĩnh vực còn hạn chế. ĐLLV có sự khác biệt có ý nghĩa theo tuổi, trình độ chuyên môn, thâm niên công tác và phân loại công việc, trong đó nhóm có tuổi nghề cao, trình độ cao và giữ vai trò quản lý có mức ĐLLV cao hơn.

Từ kết quả nghiên cứu, chúng tôi khuyến nghị: (i) Tăng cường chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp cho điều dưỡng, đặc biệt quản lý mệt mỏi, stress và an toàn trong trực tua tại môi trường tâm thần; (ii) Tạo cơ hội phát huy năng lực và ghi nhận giá trị công việc, thông qua đào tạo liên tục, phân công nhiệm vụ phù hợp và cơ chế khen thưởng minh bạch; (iii) Hoàn thiện chính sách quản lý nhân lực theo hướng khuyến khích thăng tiến, tăng quyền tự chủ nghề nghiệp và hỗ trợ nhóm điều dưỡng trẻ/ít thâm niên; và (iv) Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô, đa trung tâm và áp dụng thiết kế dọc để làm rõ xu hướng và yếu tố tác động đến ĐLLV theo thời gian.n

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Phùng Thanh Hùng (2019), “Động lực làm việc của Điều dưỡng lâm sàng tại Bệnh viện Bà Rịa - tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu năm 2019”, tạp chí y học cộng đồng – số 1(54)- năm 2020.

2. Phan Trần Trúc Mai (2019), “Động lực làm việc của Điều dưỡng lâm sàng và một số yếu tố ảnh hưởng tại Bệnh viện đa khoa Tây Ninh năm 2019”, tạp chí y học Việt Nam tập 508- tháng 11- số 02 (2021).

3. Vũ Thị Thanh Thủy (2024), “Khảo sát động lực làm việc và một số yếu tố liên quan của Điều dưỡng làm việc tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 2”, Nội San Tâm thần học, số 1 năm 2024.

4. Nguyễn Đình Toàn (2013), “Thực trạng nguồn nhân lực và một số yếu tố liên quan đến động lực làm việc của nhân viên y tế tại bệnh viện đa khoa huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang năm 2013”, Luận văn Thạc sĩ Y tế công cộng, Đại học Y tế Công cộng, Hà Nội.

5. Mbindyo P. M. et al (2009), “Developing a tool to measure health worker motivation in district hospital in Kenya”, Human Resoures for health. WHO (2006), The World Health report 2006: Working together of health.


Tin mới