THỰC TRẠNG NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ Ở NGƯỜI BỆNH SAU PHẪU THUẬT CẮT TOÀN BỘ BÀNG QUANG TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC NĂM 2024
TÓM TẮT
Mục tiêu: Mô tả thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) và phân tích một số yếu tố liên quan ở người bệnh sau phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức năm 2024.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả theo dõi dọc tiến cứu được thực hiện trên 55 người bệnh phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ tháng 01/2024 đến tháng 11/2024. Số liệu được thu thập bằng phỏng vấn trực tiếp, quan sát tình trạng vết mổ trong 30 ngày sau mổ theo tiêu chuẩn chẩn đoán NKVM của CDC Hoa Kỳ, kết hợp hồi cứu hồ sơ bệnh án. Phân tích số liệu bằng SPSS 20.0 với thống kê mô tả và kiểm định Chi-square, mức ý nghĩa thống kê p < 0,05.
Kết quả: Tuổi trung bình của người bệnh là 69,7 ± 9,9; nam giới chiếm 87,3%. Tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật là 12,7% (8/55), trong đó 100% là NKVM nông. Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là sưng, đỏ, đau, chảy mủ tại vết mổ (50,0%). Các vi khuẩn phân lập được gồm Escherichia coli (50,0%), Klebsiella pneumoniae (37,5%) và Enterococcus faecalis (12,5%). Chưa ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa NKVM với giới tính, tuổi, BMI, bệnh phối hợp, phân loại ASA, thiếu máu trước mổ, tắm trước mổ và thời gian phẫu thuật (p > 0,05).
Kết luận: Tỷ lệ NKVM sau phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức ở mức 12,7%, chủ yếu là NKVM nông. Tác nhân gây bệnh chủ yếu là vi khuẩn Gram âm đường ruột. Cần tiếp tục tăng cường chăm sóc điều dưỡng chu phẫu, theo dõi sát vết mổ và dẫn lưu, đồng thời tối ưu các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn để giảm tỷ lệ NKVM ở nhóm phẫu thuật nguy cơ cao này.
Từ khóa: Nhiễm khuẩn vết mổ, cắt bàng quang toàn bộ, chăm sóc điều dưỡng, Bệnh viện Việt Đức.
ABSTRACT
Objective: To describe the prevalence of surgical site infection (SSI) and analyze associated factors among patients undergoing radical cystectomy at Viet Duc University Hospital in 2024.
Methods: A prospective longitudinal descriptive study was conducted on 55 patients who underwent radical cystectomy at the Department of Urologic Surgery, Viet Duc University Hospital, from January to November 2024. Data were collected through patient interviews, direct observation of the surgical wound within 30 days after surgery based on the CDC diagnostic criteria for SSI, and medical record review. Data were analyzed using SPSS 20.0 with descriptive statistics and Chi-square tests; statistical significance was set at p < 0.05.
Results: The mean age of participants was 69.7 ± 9.9 years, and 87.3% were male. The SSI rate was 12.7% (8/55), and all cases were classified as superficial incisional SSI. The most common clinical presentation was redness, swelling, pain, and purulent discharge at the surgical site (50.0%). Isolated pathogens included Escherichia coli (50.0%), Klebsiella pneumoniae (37.5%), and Enterococcus faecalis (12.5%). No statistically significant associations were found between SSI and gender, age, BMI, comorbidities, ASA classification, preoperative anemia, preoperative bathing, or duration of surgery (p > 0.05).
Conclusions: The prevalence of SSI after radical cystectomy at Viet Duc University Hospital was 12.7%, with all infections being superficial. Enteric Gram-negative organisms were the predominant pathogens. Strengthening perioperative nursing care, close postoperative wound and drain monitoring, and infection prevention measures may help reduce SSI in this high-risk surgical population.
Keywords: Surgical site infection, radical cystectomy, nursing care, Viet Duc Hospital.
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất, gây ra những hậu quả nghiêm trọng như làm tăng thời gian nằm viện, tăng tỷ lệ tử vong và gánh nặng chi phí điều trị. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), NKVM là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chăm sóc và thực hành ngoại khoa tại các cơ sở y tế.
Phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang là phương pháp điều trị cơ bản cho ung thư biểu mô đường tiết niệu xâm lấn cơ. Đây là một phẫu thuật mở phức tạp, kéo dài, đòi hỏi kỹ thuật cao và bệnh nhân thường ở độ tuổi cao, có nhiều bệnh lý nền kèm theo hoặc suy giảm miễn dịch do ung thư. Do đặc thù can thiệp liên quan đến hệ tiết niệu và tiêu hóa (tái tạo đường tiểu từ ruột), nguy cơ NKVM sau phẫu thuật này là rất cao. Trên thế giới, tỷ lệ NKVM sau cắt bàng quang toàn bộ dao động từ 15% đến 20% đối với mổ mở.
Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, trung tâm phẫu thuật ngoại khoa tuyến cuối, việc giám sát và kiểm soát nhiễm khuẩn luôn được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, số liệu cụ thể về thực trạng NKVM sau phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang còn hạn chế. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm hai mục tiêu: (1) Mô tả thực trạng NKVM sau phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu; (2) Phân tích một số yếu tố liên quan đến NKVM ở đối tượng nghiên cứu.
II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là người bệnh điều trị nội trú tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, có chỉ định và được thực hiện phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang trong thời gian nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn: người bệnh được phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại khoa nghiên cứu; đồng ý tham gia nghiên cứu; có khả năng hợp tác trong quá trình theo dõi và đánh giá sau mổ.
Tiêu chuẩn loại trừ: người bệnh có rối loạn nhận thức hoặc không thể cung cấp thông tin; người bệnh được phẫu thuật từ cơ sở khác chuyển đến sau mổ; người bệnh không đủ thông tin cần thiết trong hồ sơ bệnh án hoặc không được theo dõi đầy đủ trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật.
2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ tháng 01/2024 đến tháng 11/2024. Mỗi người bệnh được theo dõi tình trạng vết mổ trong vòng 30 ngày kể từ ngày phẫu thuật.
2.3. Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu mô tả theo dõi dọc tiến cứu trên nhóm người bệnh sau phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang nhằm xác định tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) và mô tả một số yếu tố liên quan.
2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ. Tất cả người bệnh đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn trong thời gian nghiên cứu được đưa vào phân tích. Thực tế thu thập được 55 người bệnh. Do số lượng người bệnh phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại một khoa trong 1 năm không lớn, cỡ mẫu này chủ yếu phù hợp để mô tả thực trạng NKVM và bước đầu khảo sát một số yếu tố liên quan; kết quả phân tích liên quan cần được diễn giải thận trọng.
2.5. Biến số và chỉ số nghiên cứu
Biến kết cục chính: tình trạng NKVM trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật (có/không), phân loại mức độ NKVM (nông/sâu), biểu hiện lâm sàng và vi sinh vật phân lập. Các biến độc lập: tuổi, giới, chỉ số BMI, bệnh phối hợp, thiếu máu trước mổ, phân loại ASA, thời gian phẫu thuật, tình trạng tắm trước mổ và một số đặc điểm chăm sóc, theo dõi sau mổ ghi nhận trong hồ sơ điều trị.
2.6. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu
Số liệu được thu thập bằng bệnh án nghiên cứu thống nhất, gồm các phần: thông tin nhân khẩu học, đặc điểm lâm sàng, yếu tố chu phẫu, diễn biến sau mổ và tình trạng vết mổ. Thông tin được thu thập từ ba nguồn: (1) Phỏng vấn trực tiếp người bệnh để ghi nhận thông tin nền và một số yếu tố liên quan; (2) Quan sát, đánh giá trực tiếp vết mổ và chân dẫn lưu hằng ngày trong thời gian nằm viện bởi điều dưỡng/nghiên cứu viên theo các tiêu chuẩn chẩn đoán NKVM của CDC Hoa Kỳ; (3) Hồi cứu hồ sơ bệnh án để bổ sung các thông tin về chẩn đoán, tình trạng trước mổ, thời gian phẫu thuật, phân loại ASA, xét nghiệm và kết quả cấy vi sinh. Đối với người bệnh ra viện trước 30 ngày, tình trạng vết mổ được tiếp tục ghi nhận qua hồ sơ tái khám theo lịch hẹn của khoa trong thời hạn 30 ngày sau mổ. Trường hợp nghi ngờ NKVM được thăm khám lại và chỉ định cấy vi sinh theo thực hành lâm sàng của khoa. Tiêu chuẩn xác định NKVM: áp dụng tiêu chuẩn của CDC Hoa Kỳ trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật, dựa trên các dấu hiệu như sưng, nóng, đỏ, đau, chảy dịch mủ, toác vết mổ và/hoặc kết quả vi sinh phù hợp.
2.7. Phân tích số liệu
Số liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0. Thống kê mô tả được sử dụng để tính tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình và độ lệch chuẩn. So sánh tỷ lệ NKVM giữa các nhóm được thực hiện bằng kiểm định Chi-square (χ²), hoặc Fisher’s exact test khi tần số kỳ vọng nhỏ. Mức ý nghĩa thống kê được xác định là p < 0,05.
2.8. Sai số và biện pháp khống chế sai số
Để hạn chế sai số thu thập số liệu, nhóm nghiên cứu sử dụng một bệnh án nghiên cứu thống nhất, được hướng dẫn sử dụng trước khi triển khai. Các tiêu chí đánh giá NKVM được chuẩn hóa theo một định nghĩa chẩn đoán thống nhất. Số liệu từ phỏng vấn, quan sát và hồ sơ bệnh án được đối chiếu nhằm giảm sai lệch thông tin. Các trường hợp thiếu dữ liệu quan trọng được loại khỏi phân tích liên quan.
2.9. Đạo đức nghiên cứu
Nghiên cứu được sự chấp thuận của Hội đồng khoa học/Ban lãnh đạo Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Người bệnh được giải thích mục tiêu nghiên cứu, quyền từ chối tham gia và bảo đảm mọi thông tin cá nhân chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu. Dữ liệu được mã hóa và bảo mật trong toàn bộ quá trình thu thập, xử lý và công bố kết quả.
III. KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
Dưới đây là tổng hợp các đặc điểm nền tảng của mẫu nghiên cứu, hỗ trợ việc đánh giá các yếu tố nguy cơ nội sinh và ngoại sinh đối với nhiễm khuẩn vết mổ.
Bảng 1: Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của người bệnh (n = 55)

* Ghi chú: Chỉ số BMI được phân tích dựa trên n = 44 bệnh nhân có đủ dữ liệu.
3.2. Thực trạng và đặc điểm nhiễm khuẩn vết mổ (SSI)
Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ ghi nhận được là 12,7% (8/55 trường hợp). Các đặc điểm về mức độ tổn thương, triệu chứng lâm sàng và tác nhân visinh được chi tiết hóa trong bảng sau:
Bảng 2: Tỷ lệ và đặc điểm nhiễm khuẩn vết mổ (n = 55)

Nhận xét: Kết quả bảng 2 cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn: Ghi nhận 12,7% (8/55) trường hợp nhiễm khuẩn vết mổ (SSI), toàn bộ ở mức độ nhiễm khuẩn nông. Triệu chứng lâm sàng: Biểu hiện chủ yếu là sưng, đỏ, đau và chảy mủ (50,0%); có hiện tượng tấy đỏ tại chân dẫn lưu niệu (25,0%).Tác nhân vi sinh: Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế với Escherichia coli (50,0%) và Klebsiella pneumoniae (37,5%).
3.3. Phân tích các yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ
Để xác định các yếu tố nguy cơ, chúng tôi sử dụng kiểm định chi^2 (Chi-square) nhằm so sánh sự khác biệt về tỷ lệ nhiễm khuẩn giữa các nhóm biến số.
Bảng 3: Mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng, chăm sóc và tình trạng SSI

Nhận xét: Kết quả phân tích cho thấy các chỉ số p đều > 0,05. Do đó, trong phạm vi mẫu nghiên cứu này (n=55), chưa tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ khi xét đến các yếu tố độc lập như đặc điểm nhân khẩu học, tình trạng dinh dưỡng, phân loại ASA, quy trình chuẩn bị trước mổ (tắm) và thời gian can thiệp phẫu thuật. Tác nhân vi sinh chiếm ưu thế là các vi khuẩn Gram âm đường ruột (E. coli và K. pneumoniae), điều này gợi ý cần thắt chặt quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn và kháng sinh dự phòng hướng đến các chủng vi khuẩn này.
IV. BÀN LUẬN
Đặc điểm nhân khẩu học trong nghiên cứu của chúng tôi cho thấy bệnh nhân chủ yếu là người cao tuổi (trung bình 69,7 tuổi) và tỷ lệ nam giới chiếm đa số (87,3%). Kết quả này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm dịch tễ của ung thư bàng quang, vốn là bệnh lý liên quan mật thiết đến sự lão hóa cơ thể và các thói quen sinh hoạt thường gặp ở nam giới (như hút thuốc lá).
Về thực trạng NKVM, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nhiễm khuẩn sau cắt toàn bộ bàng quang là 12,7%. Tỷ lệ này thấp hơn so với một số báo cáo quốc tế trên cùng nhóm bệnh (dao động từ 15- 20%), nhưng cao hơn tỷ lệ NKVM chung của bệnh viện hoặc phẫu thuật tiêu hóa đơn thuần (như nghiên cứu của Nguyễn Đức Chính là 8,5% hay Lê Minh Luân là 6,6%). Điều này được giải thích là do phẫu thuật cắt bàng quang là một can thiệp lớn, thời gian kéo dài (trung bình 186,6 phút), có sự phơi nhiễm với hệ vi khuẩn đường ruột (khi tạo hình đường tiểu) trên cơ địa bệnh nhân ung thư, người già suy yếu. Tuy nhiên, tỷ lệ 12,7% đạt được là một tín hiệu tích cực, phản ánh sự tuân thủ tốt nguyên tắc vô khuẩn và chuẩn bị chu phẫu của đội ngũ điều dưỡng, cũng như hiệu quả của việc 100% bệnh nhân được sử dụng kháng sinh dự phòng. Các tác nhân gây nhiễm khuẩn phân lập được chủ yếu là vi khuẩn Gram âm đường ruột (E. coli, K. pneumoniae), phù hợp với đặc thù phẫu thuật có can thiệp đoạn ruột. Khi phân tích các yếu tố liên quan, nghiên cứu chưa tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa NKVM với giới tính, nhóm tuổi, BMI, ASA hay thời gian phẫu thuật (p > 0,05). Tuy nhiên, về mặt lâm sàng điều dưỡng, những bệnh nhân suy dinh dưỡng (20% trong mẫu) hoặc thời gian mổ kéo dài vẫn luôn là những đối tượng cần được theo dõi sát sao dấu hiệu nhiễm trùng và hỗ trợ dinh dưỡng tích cực. Việc không đạt được ý nghĩa thống kê có thể do cỡ mẫu nghiên cứu (n=55) chưa đủ lớn để thể hiện sự khác biệt.
V. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ ở người bệnh sau phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức năm 2024 là 12,7% (8/55); toàn bộ các trường hợp đều là nhiễm khuẩn vết mổ nông. Tác nhân vi sinh phân lập chủ yếu là các vi khuẩn Gram âm đường ruột, trong đó Escherichia coli chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp theo là Klebsiella pneumoniae và Enterococcus faecalis. Trong phạm vi cỡ mẫu nghiên cứu, chưa ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng NKVM với các yếu tố như giới tính, nhóm tuổi, BMI, bệnh phối hợp, phân loại ASA, thiếu máu trước mổ, tắm trước mổ và thời gian phẫu thuật. Kết quả này cho thấy NKVM vẫn là biến chứng cần được quan tâm ở nhóm người bệnh phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang, đòi hỏi theo dõi sát và chăm sóc điều dưỡng chu phẫu chặt chẽ.
Cần tiếp tục tăng cường các biện pháp phòng ngừa NKVM trong toàn bộ quá trình chu phẫu, đặc biệt là kiểm soát vô khuẩn, sử dụng kháng sinh dự phòng hợp lý, chăm sóc vết mổ và dẫn lưu sau phẫu thuật. Điều dưỡng cần theo dõi sát các dấu hiệu sớm của nhiễm khuẩn để phát hiện và xử trí kịp thời, đồng thời chú trọng hỗ trợ dinh dưỡng, giáo dục sức khỏe và hướng dẫn tự theo dõi cho người bệnh sau mổ. Nên thực hiện các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế phân tích sâu hơn để xác định rõ các yếu tố nguy cơ độc lập, làm cơ sở xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả hơn trong thực hành lâm sàng.n
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nguyễn Đức Chính và cộng sự (2008). Tình hình nhiễm khuẩn vết mổ qua nghiên cứu cắt ngang, Hội nghị quốc tế về nhiễm khuẩn vết mổ tại bệnh viện và giải pháp can thiệp, Hà Nội, tr. 13 - 27.
2. Lê Minh Luân (2006). Nghiên cứu sử dụng kháng sinh dự phòng và một số yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn vết mổ trong phẫu thuật tiêu hóa tại bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Luận văn thạc sĩ y học, Trường Đại học Y Hà Nội, tr. 50-72.
3. Đặng Hồng Thanh và cộng sự (2011). Xác định tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ tại bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2011, Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình, tr. 24-52.
4. Đỗ Trường Thành (2024). Kết quả phẫu thuật cắt toàn bộ bàng quang và dẫn lưu nước tiểu theo phương pháp Bricker điều trị ung thư bàng quang tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức Giai đoạn 2019 - 2024, Tạp chí Y học Việt Nam, 1-2024.
5. Gianino MM, Vicentini C, Corradi A, et al. (2021). Cost-Effectiveness Analysis of the Prophylactic Use of Ertapenem for the Prevention of Surgical Site Infections after Elective Colorectal Surgery. Antibiotics (Basel), 10(3).
6. Suzuki H, Watanabe M, Nomura S, et al. (2014). Risk factors for surgical site infection in emergency colorectal surgery: a retrospective analysis. Surg Infect (Larchmt), 15(3), 256-261.
Tin mới
-
Thời tiết nắng nóng với nền nhiệt cao đến 40 độ C khiến nhiều người tìm kiếm các...27/05/2026 14:14
-
Từ 10/7, 12 nhóm bệnh nhân được hỗ trợ cấp thuốc miễn phí
Thông tư 16/2026 Bộ Y tế ban hành, từ ngày 10/7, 12 nhóm người bệnh sẽ được ưu...27/05/2026 14:08 -
KIẾN THỨC VỀ PHÒNG, CHỐNG TÁC HẠI THUỐC LÁ Ở SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC PHENIKAA NĂM 2024 VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN
: Mô tả kiến thức về phòng, chống tác hại thuốc lá của sinh viên Trường Đại học...27/05/2026 13:31 -
HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH TỰ CHĂM SÓC CỦA OREM ĐỐI VớI CHẤT LƯỢNG CUỘC SỐNG Ở NGƯỜI LớN MẮC BỆNH HEN PHẾ QUẢN TẠI TRUNG TÂM Y TẾ KHU VỰC SƠN TRÀ VÀ HẢI CHÂU, ĐÀ NẴNG
Đánh giá hiệu quả của mô hình tự chăm sóc Orem đối với chất lượng cuộc sống ở...27/05/2026 13:28 -
THAY ĐỔI DẤU HIỆU SINH TỒN KHI HÚT DỊCH PHẾ QUẢN Ở NGƯỜI BỆNH ARDS THỞ MÁY VÀ YẾU TỐ LIÊN QUAN TẠI KHOA HỒI SỨC TÍCH CỰC II BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC NĂM 2025
Mô tả sự thay đổi dấu hiệu sinh tồn (DHST) khi hút dịch phế quản và mô tả...27/05/2026 13:34 -
THỰC TRẠNG NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ Ở NGƯỜI BỆNH SAU PHẪU THUẬT CẮT TOÀN BỘ BÀNG QUANG TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC NĂM 2024
Mô tả thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) và phân tích một số yếu tố liên quan...27/05/2026 11:19 -
THỰC TRẠNG ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KÌ CỦA PHỤ NỮ MANG THAI ĐẾN KHÁM TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA ĐỒNG NAI NĂM 2025
Mô tả thực trạng đái tháo đường thai kì ở phụ nữ mang thai đến khám tại bệnh...27/05/2026 11:58 -
THỰC TRẠNG THIỂU CƠ CỦA NGƯỜI BỆNH TIM MẠCH TRƯớC PHẪU THUẬT TẠI BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ VIỆT ĐỨC NĂM 2025
Đánh giá tình trạng thiểu cơ của người bệnh tim mạch trước phẫu thuật tại khoa Nội, can...27/05/2026 10:57 -
Kỳ tích ghép tạng tại Việt Đức: 21 ca trong một tuần, viết tiếp hành trình hồi sinh
Chỉ trong vòng một tuần, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã thực hiện thành công 21 ca...27/05/2026 09:11 -
TÌNH HÌNH SỬ DỤNG THUỐC GIẢM ĐAU SAU PHẪU THUẬT TẠI KHOA NGOẠI - GÂY MÊ HỒI SỨC BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDIC BÌNH DƯƠNG
Mô tả thực trạng sử dụng thuốc giảm đau và đánh giá diễn biến mức độ đau sau...26/05/2026 17:27 -
LIÊN QUAN GIỮA GIAI ĐOẠN BỆNH, CHỨC NĂNG GAN VÀ KẾT QUẢ CHĂM SÓC ĐIỀU DƯỠNG TRÊN NGƯỜI BỆNH UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN TẠI BỆNH VIỆN TRUNG ƯƠNG QUÂN ĐỘI 108
Mô tả mối liên quan giữa giai đoạn bệnh, chức năng gan với kết quả chăm sóc điều...26/05/2026 17:13 -
THỰC TRẠNG KỸ NĂNG GIÁO DỤC SỨC KHỎE CHO NGƯỜI BỆNH CỦA ĐIỀU DƯỠNG TẠI BỆNH VIỆN TAI MŨI HỌNG TRUNG ƯƠNG
Mô tả thực trạng kỹ năng giáo dục sức khỏe cho người bệnh của điều dưỡng tại Bệnh...26/05/2026 17:11 -
KẾT QUẢ PHƯƠNG PHÁP ĐỂ HỞ VẾT MỔ SAU 48 GIỜ TRONG PHẪU THUẬT SẠCH VÀ SẠCH NHIỄM TẠI KHOA NGOẠI TỔNG HỢP, BỆNH VIỆN ĐA KHOA SỐ 1 TỈNH LÀO CAI NĂM 2025
Mô tả kết quả để hở vết mổ (không băng) sau 48 giờ trong phẫu thuật sạch và...26/05/2026 16:54 -
Y tế cơ sở chuyển mình mạnh mẽ, giảm tải cho tuyến trên
Nhiều bệnh viện và cơ sở y tế tuyến dưới đang được đầu tư mạnh về nhân lực,...26/05/2026 10:11














