Xuất khẩu lao động giai đoạn 2026 - 2030: Mở rộng cơ hội, nâng tầm nguồn nhân lực Việt Nam

Trong tiến trình hội nhập quốc tế, đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng ngày càng trở thành một kênh quan trọng để giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập, giảm nghèo và phát triển nguồn nhân lực. Từ những vùng quê còn nhiều khó khăn, hàng trăm nghìn người lao động đã bước ra thị trường lao động quốc tế, mang theo khát vọng cải thiện cuộc sống và trở về với vốn liếng, nghề nghiệp, kỹ năng và kinh nghiệm quý báu.

Một chính sách mở thêm cánh cửa việc làm.

Trong bối cảnh thị trường lao động trong nước có sự cạnh tranh ngày càng cao, cơ hội việc làm ở nước ngoài mở ra thêm một hướng đi cho người lao động, nhất là lao động trẻ ở khu vực nông thôn, vùng khó khăn.

Đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng không đơn thuần là câu chuyện “đi làm xa để có thu nhập cao hơn”. Đằng sau mỗi hợp đồng lao động là một quá trình chuẩn bị về nghề nghiệp, ngoại ngữ, kỹ năng, kiến thức pháp luật và văn hóa của nước sở tại. Người lao động được tiếp cận môi trường làm việc chuyên nghiệp, công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại; đồng thời có cơ hội rèn luyện tính kỷ luật, tác phong công nghiệp và khả năng thích ứng trong môi trường đa văn hóa.

Với Nhà nước, chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài góp phần thực hiện mục tiêu giải quyết việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế. Với người lao động, đây là cơ hội để có thêm lựa chọn nghề nghiệp và tạo dựng nền tảng kinh tế cho tương lai.

Quan trọng hơn, chính sách này ngày càng được đặt trong yêu cầu bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Từ khâu tuyển chọn, đào tạo, giáo dục định hướng, ký kết hợp đồng đến quá trình làm việc và trở về nước, người lao động cần được cung cấp đầy đủ thông tin và được hỗ trợ trong phạm vi chính sách, pháp luật quy định.

Lao động đang được đào tạo tay nghề trước khi xuất cảnh.Lao động được đào tạo bài bản tại Việt Nam trước khi xuất cảnh.

Không chỉ là câu chuyện thu nhập.

Một trong những động lực lớn nhất khiến người lao động lựa chọn làm việc ở nước ngoài là thu nhập. Với nhiều gia đình, khoản tiền tích lũy sau vài năm làm việc có thể tạo ra những thay đổi quan trọng: sửa sang nhà cửa, đầu tư sản xuất, chăm lo cho con cái học hành hoặc tạo dựng một cơ sở kinh doanh khi trở về.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào tiền lương thì chưa thể đánh giá đầy đủ giá trị của một chương trình đi làm việc ở nước ngoài.

Người lao động có thể học được một nghề, nâng cao trình độ chuyên môn, sử dụng ngoại ngữ tốt hơn và hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp. Những kỹ năng đó có thể trở thành “tài sản” lâu dài ngay cả khi hợp đồng lao động đã kết thúc.

(Lao động làm việc trong lĩnh vực cơ khí có thể trở về với tay nghề được nâng cao. Một kỹ thuật viên có thể tích lũy kinh nghiệm vận hành máy móc hiện đại. Người làm việc trong lĩnh vực dịch vụ có thể cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp, ngoại ngữ và kỹ năng chăm sóc khách hàng). Những kinh nghiệm ấy, nếu được sử dụng hiệu quả, có thể tiếp tục tạo ra giá trị tại Việt Nam.

Vì vậy, đi làm việc ở nước ngoài ngày càng cần được nhìn nhận như một quá trình đào tạo thông qua thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.

Ngay từ đầu, lao động đã được các chuyên gia tư vấn về nghề nghiệp và lựa chọn đơn hàng.

Từ những miền quê đến thị trường lao động quốc tế

Ở nhiều địa phương, câu chuyện người dân đi làm việc ở nước ngoài đã trở nên quen thuộc. Những vùng quê trước đây chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp nay xuất hiện nhiều gia đình có con em làm việc tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, châu Âu và nhiều thị trường khác.

Đằng sau mỗi chuyến đi là một câu chuyện riêng. Có người ra đi để thoát khỏi hoàn cảnh kinh tế khó khăn; có người muốn tìm kiếm một nghề nghiệp ổn định; cũng có người mong muốn tích lũy vốn để trở về khởi nghiệp.

Điểm chung của họ là phải đối mặt với những thử thách không nhỏ: xa gia đình, khác biệt ngôn ngữ, văn hóa, môi trường làm việc và những yêu cầu nghiêm ngặt về kỷ luật lao động.

Chính vì vậy, sự chuẩn bị trước khi xuất cảnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người lao động cần tìm hiểu kỹ thị trường, công việc, mức lương, điều kiện làm việc, thời hạn hợp đồng và các khoản chi phí liên quan. Việc lựa chọn đúng doanh nghiệp, chương trình và hợp đồng không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn là bước đầu tiên để bảo vệ quyền lợi của chính mình.

Cơ hội luôn đi cùng trách nhiệm.

Thị trường lao động quốc tế mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Người lao động có thể gặp phải những rủi ro nếu thiếu thông tin, thiếu kiến thức pháp luật hoặc lựa chọn các kênh đưa người đi làm việc không chính thống.

Trong thực tế, những lời quảng cáo như “việc nhẹ, lương cao”, “không cần ngoại ngữ”, “chi phí thấp, xuất cảnh nhanh” có thể khiến người lao động mất cảnh giác. Vì vậy, cùng với việc tuyên truyền lợi ích, cần đặc biệt chú trọng phổ biến kiến thức để người lao động nhận diện những hành vi môi giới trái phép, lừa đảo hoặc thu các khoản chi phí không đúng quy định.

Người lao động cần chủ động tìm hiểu thông tin từ các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp được phép hoạt động trong lĩnh vực đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và các nguồn thông tin chính thống.

Bên cạnh đó, mỗi người lao động cũng cần xác định rõ trách nhiệm của mình: tuân thủ pháp luật Việt Nam, pháp luật nước sở tại và các điều khoản của hợp đồng; tôn trọng văn hóa, phong tục của quốc gia nơi mình làm việc; giữ gìn hình ảnh người lao động Việt Nam.

Lao động rất chỉnh chu khi xuất cảnh sang nước sở tại để làm việc.

Hướng tới nguồn nhân lực có kỹ năng và khả năng hội nhập

Trong giai đoạn mới, định hướng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài không thể chỉ dừng ở việc đưa được nhiều người đi làm việc ở nước ngoài. Điều quan trọng hơn là nâng cao chất lượng người lao động và giá trị của mỗi hợp đồng.Thị trường quốc tế ngày càng đòi hỏi lao động có tay nghề, ngoại ngữ, kỹ năng số và khả năng thích ứng. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực để hệ thống giáo dục nghề nghiệp, doanh nghiệp và người lao động cùng thay đổi.

Khi người lao động Việt Nam được đào tạo tốt hơn, có trình độ nghề nghiệp và ý thức kỷ luật cao hơn, cơ hội tiếp cận những công việc có thu nhập và điều kiện làm việc tốt hơn cũng rộng mở hơn. Đồng thời, uy tín của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế được nâng lên. Có thể nói, mỗi chuyến đi làm việc ở nước ngoài là một hành trình của một cá nhân và một gia đình, nhưng tổng hòa những hành trình ấy tạo nên một dòng chảy quan trọng của nguồn nhân lực Việt Nam ra thế giới.

Điều cần hướng tới không chỉ là những con số về số người xuất cảnh hay số tiền gửi về nước, mà còn là chất lượng nguồn nhân lực được hình thành sau mỗi chuyến đi.Từ một cơ hội việc làm, người lao động có thể tạo dựng một nghề nghiệp; từ một hợp đồng lao động, có thể tích lũy vốn, kỹ năng và kinh nghiệm; từ những người lao động trở về, đất nước có thêm một nguồn nhân lực đã được tôi luyện trong môi trường quốc tế.

Đó chính là giá trị lâu dài của chính sách đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng - một chính sách vừa mở rộng cơ hội việc làm, vừa góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy quá trình hội nhập của Việt Nam.


Tin liên quan

Tin mới