Xu hướng đào tạo điều dưỡng chuyên khoa và chuyên sâu: Kinh nghiệm từ khu vực và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam

Trong bối cảnh hệ thống y tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng cân bằng giữa chức năng “chữa bệnh” (Cure) và “chăm sóc” (Care), việc chuẩn hóa đào tạo điều dưỡng chuyên khoa (Nurse Specialist) và điều dưỡng chuyên sâu (Certified Nurse) đã trở thành xu hướng tất yếu tại nhiều quốc gia như Nhật Bản, Thái Lan, Philippines, Hàn Quốc và Trung Quốc. Bài viết này tổng hợp những góc nhìn chiến lược từ báo cáo chuyên đề của Hội Điều dưỡng Việt Nam, đối chiếu với bối cảnh thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực đội ngũ điều dưỡng viên trong nước.
Điều dưỡng:Thí sinh: Lưu Thị Hoài, Khoa xét nghiệm 01- Bệnh viện Đa khoa thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An

Để tiếp cận đúng đắn xu hướng đào tạo hiện đại, cần nhận thức ngành điều dưỡng dưới bốn góc độ nền tảng. Đầu tiên, điều dưỡng hiện nay được định hình là một ngành học đa khoa với các chuyên khoa cụ thể, tương tự như mô hình đào tạo y khoa. Thứ hai, điều dưỡng là nghề chăm sóc chuyên nghiệp, đòi hỏi người hành nghề không chỉ phối hợp chặt chẽ với bác sĩ mà còn phải có chức năng chủ động trong kế hoạch chăm sóc. Thứ ba, sự chuyển dịch của hệ thống y tế thế giới đang tạo ra thế cân bằng giữa việc chữa bệnh và chăm sóc. Cuối cùng, năng lực của giảng viên điều dưỡng đóng vai trò cốt lõi và phải đáp ứng nghiêm ngặt các bộ chuẩn năng lực quốc tế, tiêu biểu là khung năng lực cơ bản của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Tại nhiều quốc gia, đào tạo điều dưỡng chuyên khoa được triển khai theo hướng hàn lâm, thường kéo dài hai năm tương đương trình độ thạc sĩ tại các cơ sở đại học. Trong khi Nhật Bản dẫn đầu với việc đa dạng hóa 13 chuyên khoa, Thái Lan lại áp dụng mô hình điều dưỡng thực hành nâng cao (Nurse Practitioner) với phạm vi hoạt động chuyên môn rộng, bao gồm cả chẩn đoán và điều trị bệnh lý thông thường. Đối với điều dưỡng chuyên sâu, trọng tâm đặt vào kỹ năng kỹ thuật với thời gian đào tạo ngắn hạn từ 3 đến 6 tháng. Nhật Bản hiện có đến 21 lĩnh vực chuyên sâu, trong khi Thái Lan và Philippines cũng thiết lập mạng lưới đào tạo bài bản tương ứng. Điểm chung của các mô hình này là sự công nhận chính thức từ Hội đồng hoặc Hội Điều dưỡng Quốc gia, khẳng định vị thế của điều dưỡng trong hệ thống y tế.

Đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam, dù đã có những bước tiến trong đào tạo điều dưỡng chuyên khoa cấp I thuộc các lĩnh vực như nội, ngoại, sản, nhi, tâm thần và cộng đồng, hệ thống vẫn đang đối mặt với những khoảng trống pháp lý đáng kể. Việc thiếu các quy định cụ thể về phạm vi hoạt động chuyên môn cho từng chuyên khoa đã hạn chế khả năng phát huy năng lực của người điều dưỡng sau đào tạo. Bên cạnh đó, các lĩnh vực đào tạo chuyên sâu hiện mới chỉ dừng lại ở một số kỹ thuật đặc thù như lọc máu, chưa tạo thành mạng lưới chuyên môn chuẩn quốc gia như kinh nghiệm quốc tế.

Để khắc phục những hạn chế trên và nâng tầm chuyên nghiệp, ngành Điều dưỡng Việt Nam cần thực hiện đồng bộ các giải pháp chiến lược. Việc ưu tiên hàng đầu là hoàn thiện khung pháp lý về Chuẩn năng lực nghề và phạm vi hoạt động chuyên môn cho điều dưỡng sau đại học. Bên cạnh đó, cần thiết lập cơ chế khuyến khích điều dưỡng viên tham gia các chương trình đào tạo chuyên khoa và chuyên sâu, gắn liền với lộ trình thăng tiến sự nghiệp rõ ràng. Đặc biệt, việc giao trọng trách đánh giá và cấp chứng chỉ cho các hội nghề nghiệp hoặc hội đồng y khoa độc lập sẽ đảm bảo tính khách quan và chất lượng nguồn nhân lực. Cuối cùng, việc phát triển các chi hội điều dưỡng chuyên sâu sẽ tạo tiền đề cho sự phát triển mạng lưới chăm sóc chuyên nghiệp, góp phần khẳng định vị thế của ngành điều dưỡng trong chiến lược phát triển nhân lực y tế quốc gia trong thập kỷ tới.

Nguồn tổng hợp: ThS. Phạm Đức Mục, Chủ tịch Hội Điều dưỡng Việt Nam "Xu hướng đào tạo điều dưỡng chuyên khoa/chuyên sâu của các nước trong khu vực và đề xuất" Báo cáo chuyên đề, Hội Điều dưỡng Việt Nam.

Xem tài liệu gốc tại đây!


Tin liên quan

Tin mới